Giorgi Kochorashvili74
CMCDMCAMCB

Giorgi Kochorashvili

Center Midfielder • Sevilla FC • LALIGA EA SPORTS

PAC

71

SHO

71

PAS

72

DRI

75

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa75
Chọn vị trí63
Lực sút77
Sút vô lê59
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy64
Đá phạt75
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

72

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassRelentless