TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gideon Mensah
LBLM
Gideon MensahEA SPORTS FC 27

GideonMensah

1. FC KölnBundesliga

Ghana28 tuổi

Left Back · 178 cm · 64 kg · Chân trái

OVR74Chỉ số tổng
›
POT75+1Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
67
Tuổi
28
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 71, Sức bền 79, Tăng tốc 77, Tắc bóng đứng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gideon Mensah

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Tăng tốc

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#5

Quyết liệt

76

Tốt

#6

Cắt bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm54
Sút xa54
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê57
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng71
Độ xoáy67
Đá phạt49
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan54

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB71
Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền79
Sức mạnh56

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

Chính

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Jockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€20.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLB1. FC Köln
Giải đấuBundesliga
Tuổi28 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2804

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập11/7/2026
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGLB
Số áo ĐTQG14

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gideon Mensah?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Köln

Kathrin Hendrich
OVR79
›
POT85+6
CB

Kathrin Hendrich

1. FC Köln

€110K

Saïd El Mala
OVR78
›
POT87+9
LM

Saïd El Mala

1. FC Köln

€45M

Marina Hegering
OVR78
›
POT83+5
CB

Marina Hegering

1. FC Köln

€45K

Marvin Schwäbe
OVR78
›
POT79+1
GK

Marvin Schwäbe

1. FC Köln

€3M

Laura Feiersinger
OVR77
›
POT81+4
CM

Laura Feiersinger

1. FC Köln

€90K

Sandra Maria Jessen
OVR76
›
POT76
ST

Sandra Maria Jessen

1. FC Köln

€100K