TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gibi
RB
GibiEA SPORTS FC 27

GibertJordana Cámara

Girona FCLALIGA HYPERMOTION

Spain19 tuổi

Right Back · 178 cm · 70 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT77+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
54
Tuổi
19
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tạt bóng từ biên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 64, Chuyền ngắn 62, Độ xoáy 57
  • nền tảng vận động — Sức bền 55, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gibi

Mạnh nhất

Tăng tốc

70

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

67

Trung bình

#4

Thăng bằng

66

Trung bình

#5

Tạt bóng

64

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB33
Dứt điểm28
Sút xa31
Chọn vị trí44
Lực sút26
Sút vô lê30
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng64
Độ xoáy57
Đá phạt29
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB56
Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền55
Sức mạnh53

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

54

LF

50

CF

50

RF

50

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBGirona FC
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi19 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15216

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập15/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gibi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Girona FC

Vladyslav Vanat
OVR77
›
POT82+5
ST

Vladyslav Vanat

Girona FC

€15M

Fran Beltrán
OVR77
›
POT80+3
CM

Fran Beltrán

Girona FC

€4M

Paulo Gazzaniga
OVR77
›
POT82+5
GK

Paulo Gazzaniga

Girona FC

€1.8M

Abdul Mumin
OVR77
›
POT79+2
CB

Abdul Mumin

Girona FC

€3M

Álex Moreno
OVR76
›
POT80+4
LB

Álex Moreno

Girona FC

€3M

Cristhian Stuani
OVR75
›
POT81+6
ST

Cristhian Stuani

Girona FC

€700K