Gibi62
RB

Gibi

Right Back • Girona FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

70

SHO

30

PAS

59

DRI

60

DEF

58

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa31
Chọn vị trí44
Lực sút26
Sút vô lê30
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy57
Đá phạt29
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền55
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

54

LF

50

CF

50

RF

50

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

15