Gianluca Frabotta68
LBLM

Gianluca Frabotta

Left Back • Cesena • Serie BKT

PAC

67

SHO

58

PAS

64

DRI

67

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa64
Chọn vị trí60
Lực sút67
Sút vô lê56
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt49
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh59
Rê bóng66
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu64
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật70
Sức bền77
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass