Giacomo Quagliata73
LBLMLW

Giacomo Quagliata

Left Back • RC Deportivo • LALIGA EA SPORTS

PAC

81

SHO

53

PAS

66

DRI

69

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê32
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy63
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật70
Sức bền90
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

67

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassQuick Step