Ge Peng48
GK

Ge Peng

Goalkeeper • Dalian Yingbo • CSL

DIV

46

HAN

48

KIC

51

POS

53

REF

48

Tốc độ

Tăng tốc26
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí4
Lực sút38
Sút vô lê5
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài17
Chuyền ngắn19
Nhãn quan24

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh24
Rê bóng12
Phản ứng35

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu14
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật52
Sức bền21
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người46
Bắt bóng48
Phát bóng51
Chọn vị trí53
Phản xạ48

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

16

LF

17

CF

17

RF

17

RW

16

LAM

17

CAM

17

RAM

17

LM

17

LCM

17

CM

17

RCM

17

RM

17

LWB

17

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

17

LB

16

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

16

GK

47