Gastón Giménez69
CDMCM

Gastón Giménez

Center Defensive Midfielder • Cerro Porteño • CONMEBOL Libertadores

PAC

61

SHO

59

PAS

67

DRI

68

DEF

64

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa63
Chọn vị trí57
Lực sút70
Sút vô lê54
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy53
Đá phạt63
Chuyền dài71
Chuyền ngắn66
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật72
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

19