Gary Medel68
CDMCB

Gary Medel

Center Defensive Midfielder • Uni. Católica • CONMEBOL Libertadores

PAC

48

SHO

49

PAS

58

DRI

63

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa59
Chọn vị trí58
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy35
Đá phạt45
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh71
Rê bóng60
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật67
Sức bền64
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

58

LWB

65

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

65

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle