Gaius Makouta71
CMCDM

Gaius Makouta

Center Midfielder • Alanyaspor • Trendyol Süper Lig

PAC

65

SHO

66

PAS

67

DRI

72

DEF

66

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa65
Chọn vị trí73
Lực sút71
Sút vô lê58
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy62
Đá phạt53
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng75
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu68
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền88
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

69

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

69

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalRelentless