Gabri Martínez74
LMRMLWRW

Gabri Martínez

Left Midfielder • SC Braga • Liga Portugal

PAC

83

SHO

66

PAS

66

DRI

76

DEF

59

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa60
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê52
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy64
Đá phạt40
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh67
Rê bóng77
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu40
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật65
Sức bền82
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

66

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

66

GK

17