Fresneda76
RBRM

Fresneda

Right Back • Sporting CP • Liga Portugal

PAC

81

SHO

51

PAS

61

DRI

75

DEF

72

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa48
Chọn vị trí58
Lực sút43
Sút vô lê49
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài53
Chuyền ngắn71
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh60
Rê bóng76
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu62
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền85
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockFirst Touch