Fredy Martínez68
LBLM

Fredy Martínez

Left Back • Boston River • CONMEBOL Sudamericana

PAC

78

SHO

36

PAS

52

DRI

51

DEF

66

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa28
Chọn vị trí59
Lực sút25
Sút vô lê25
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy58
Đá phạt44
Chuyền dài59
Chuyền ngắn51
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh50
Rê bóng49
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật57
Sức bền84
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

17