TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Fredi Lippert
CB
Fredi LippertEA SPORTS FC 27

FredericoLippert Neto Gomes

BahiaRest of World Men

Brazil20 tuổi

Center Back · 176 cm · 75 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT76+16Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
59
Tuổi
20
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Bahia

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 64, Ý thức phòng ngự 63, Tăng tốc 66
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 63, Cắt bóng 62, Phản ứng 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Fredi Lippert

Mạnh nhất

Thăng bằng

71

Tốt

#2

Tăng tốc

66

Trung bình

#3

Sức bật

65

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

63

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm21
Sút xa28
Chọn vị trí36
Lực sút46
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng36
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan33

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh49
Rê bóng43
Phản ứng60

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB59
Quyết liệt59
Sức bật65
Sức bền52
Sức mạnh58

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBBahia
Giải đấuRest of World Men
Tuổi20 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Fredi Lippert?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Fredi Lippert

Christopher Olivier
OVR63
›
POT76+13
RB

Christopher Olivier

Brøndby IF

€1.1M

So sánh
Isidoros Koutsidis
OVR63
›
POT76+13
CB

Isidoros Koutsidis

Olympiacos FC

€1.1M

So sánh
Dimitrios Kottas
OVR63
›
POT76+13
CB

Dimitrios Kottas

PAOK FC

€1.1M

So sánh
Morrison Agyemang
OVR63
›
POT76+13
CB

Morrison Agyemang

Charlotte FC

€1.1M

So sánh
Jonas Feddersen
OVR63
›
POT76+13
CB

Jonas Feddersen

FK Austria Wien

€1.1M

So sánh
Håkon Røsten
OVR63
›
POT76+13
CB

Håkon Røsten

KFUM-Kameratene

€1.1M

So sánh

Cầu thủ khác của Bahia

Luciano Juba
OVR77
›
POT82+5
LB

Luciano Juba

Bahia

€14M

Jean Lucas
OVR77
›
POT79+2
CM

Jean Lucas

Bahia

€12M

Willian José
OVR76
›
POT83
ST

Willian José

Bahia

€8.5M

Éverton Ribeiro
OVR76
›
POT81
CM

Éverton Ribeiro

Bahia

€4.2M

Santiago Ramos Mingo
OVR75
›
POT82+7
CB

Santiago Ramos Mingo

Bahia

€10.5M

Guido Herrera
OVR75
›
POT78
GK

Guido Herrera

Bahia

€2.2M