Frederikke Thøgersen77
RBRM

Frederikke Thøgersen

Right Back • Roma • Calcio A Femminile

PAC

78

SHO

51

PAS

71

DRI

67

DEF

75

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa41
Chọn vị trí60
Lực sút52
Sút vô lê31
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy67
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu68
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LW

64

RW

64

CAM

61

LM

63

CM

66

RM

67

CDM

71

LB

72

CB

71

RB

72

GK

14