Frederik Flex63
LBLM

Frederik Flex

Left Back • Kristiansund BK • Eliteserien

PAC

70

SHO

40

PAS

56

DRI

59

DEF

58

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa43
Chọn vị trí51
Lực sút44
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy41
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật65
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15