Frederik Carstensen65
RMLMRWLW

Frederik Carstensen

Right Midfielder • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

67

SHO

60

PAS

61

DRI

66

DEF

26

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê48
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy50
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu41
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật46
Sức bền49
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

42

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

42

GK

16