Freddie Woodman71
GK

Freddie Woodman

Goalkeeper • Liverpool • Premier League

DIV

72

HAN

69

KIC

62

POS

68

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa14
Chọn vị trí12
Lực sút47
Sút vô lê16
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy15
Đá phạt13
Chuyền dài38
Chuyền ngắn40
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh54
Rê bóng17
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu20
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật62
Sức bền34
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng69
Phát bóng62
Chọn vị trí68
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

30

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

30

LB

30

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

30

GK

70

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootworkRush Out