TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddie Woodman
GK
Freddie WoodmanEA SPORTS FC 27

FreddieWoodman

LiverpoolPremier League

England29 tuổi

Goalkeeper · 188 cm · 83 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
72
HANBắt bóng
69
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
68
REFPhản xạ
71
Tuổi
29
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 72, Chọn vị trí 68, Bắt bóng 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddie Woodman

Mạnh nhất

Đổ người

72

Tốt

#2

Phản xạ

71

Tốt

#3

Phản ứng

70

Tốt

#4

Bắt bóng

69

Trung bình

#5

Chọn vị trí

68

Trung bình

#6

Sức bật

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB68
Đổ người72
Bắt bóng69
Phát bóng62
Chọn vị trí68
Phản xạ71

Tốc độ

TB47
Tăng tốc45
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

TB21
Dứt điểm16
Sút xa14
Chọn vị trí12
Lực sút47
Sút vô lê16
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng14
Độ xoáy15
Đá phạt13
Chuyền dài38
Chuyền ngắn40
Nhãn quan52

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh54
Rê bóng17
Phản ứng70

Phòng ngự

TB20
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu20
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB46
Quyết liệt28
Sức bật62
Sức bền34
Sức mạnh58

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

30

LS

30

RS

30

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

30

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

30

LB

30

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

30

GK

70

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFootworkRush Out

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€32.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.400.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLiverpool
Giải đấuPremier League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4982

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddie Woodman?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Liverpool

Virgil van Dijk
OVR88
›
POT91+3
CB

Virgil van Dijk

Liverpool

€15M

Alisson
OVR87
›
POT90+3
GK

Alisson

Liverpool

€15M

Florian Wirtz
OVR86
›
POT90+4
CAM

Florian Wirtz

Liverpool

€100M

Alexander Isak
OVR86
›
POT88+2
ST

Alexander Isak

Liverpool

€85M

Dominik Szoboszlai
OVR86
›
POT88+2
CAM

Dominik Szoboszlai

Liverpool

€100M

Hugo Ekitiké
OVR85
›
POT88+3
ST

Hugo Ekitiké

Liverpool

€80M