Freddie Anderson58
CB

Freddie Anderson

Center Back • Stoke City • EFL Championship

PAC

52

SHO

25

PAS

47

DRI

51

DEF

56

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí26
Lực sút35
Sút vô lê22
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy24
Đá phạt25
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật67
Sức bền54
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

51

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

51

LB

52

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept