TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddie Anderson
CB
Freddie AndersonEA SPORTS FC 27

FreddieAnderson

Stoke CityEFL Championship

United States20 tuổi

Center Back · 187 cm · 78 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT72+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
25
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
64
Tuổi
20
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 67, Sức mạnh 71
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 54, Sức mạnh 71, Quyết liệt 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddie Anderson

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Sức bật

67

Trung bình

#3

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#4

Chuyền dài

64

Trung bình

#5

Đánh đầu

61

Trung bình

#6

Cắt bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB26
Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí26
Lực sút35
Sút vô lê22
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng28
Độ xoáy24
Đá phạt25
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan31

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB62
Quyết liệt57
Sức bật67
Sức bền54
Sức mạnh71

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

51

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

51

LB

52

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

52

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Intercept

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBStoke City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi20 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17921

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB43
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từStoke City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddie Anderson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Stoke City

Jack McGlynn
OVR74
›
POT80+6
CM

Jack McGlynn

Stoke City

€5M

Viktor Johansson
OVR74
›
POT76+2
GK

Viktor Johansson

Stoke City

€12M

Ben Wilmot
OVR72
›
POT75+3
CB

Ben Wilmot

Stoke City

€1.7M

Justin Devenny
OVR72
›
POT78+6
CM

Justin Devenny

Stoke City

€12M

George Hirst
OVR72
›
POT73+1
ST

George Hirst

Stoke City

€10M

Ben Johnson
OVR72
›
POT74+2
RB

Ben Johnson

Stoke City

€7M