Franco Israel74
GK

Franco Israel

Goalkeeper • Torino • Serie A Enilive

DIV

77

HAN

70

KIC

70

POS

73

REF

78

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê5
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt10
Chuyền dài40
Chuyền ngắn56
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh44
Rê bóng18
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu10
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật65
Sức bền23
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người77
Bắt bóng70
Phát bóng70
Chọn vị trí73
Phản xạ78

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

26

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

26

LWB

22

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

22

LB

21

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

21

GK

74