Filippo Sgarbi67
CB

Filippo Sgarbi

Center Back • Padova • Serie BKT

PAC

54

SHO

29

PAS

44

DRI

48

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy22
Đá phạt31
Chuyền dài40
Chuyền ngắn58
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh60
Rê bóng42
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

42

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle