Ferro70
CB

Ferro

Center Back • Estoril Praia • Liga Portugal

PAC

49

SHO

42

PAS

54

DRI

59

DEF

70

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa45
Chọn vị trí52
Lực sút79
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy33
Đá phạt27
Chuyền dài70
Chuyền ngắn69
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh70
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

52

LF

56

CF

56

RF

56

RW

52

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

60

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

60

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

16