TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Felix Higl
STRWRM
Felix HiglEA SPORTS FC 27

FelixHigl

Preußen Münster3. Liga

Germany29 tuổi

Striker · 194 cm · 83 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT64Tiềm năng

Tiền đạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
71
Tuổi
29
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 74, Sức mạnh 80
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 80, Kiểm soát bóng 63, Chuyền ngắn 65, Thăng bằng 38

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Felix Higl

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Sức bền

70

Tốt

#4

Lực sút

69

Trung bình

#5

Đánh đầu

68

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm62
Sút xa58
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê46
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng58
Độ xoáy33
Đá phạt52
Chuyền dài40
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu68
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng20

Thể chất

TB68
Quyết liệt49
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh80

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

Chính

LS

64

RS

64

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€930.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBPreußen Münster
Giải đấu3. Liga
Tuổi29 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13293

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập28/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Felix Higl?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Preußen Münster

Marco Meyerhöfer
OVR69
›
POT—
RB

Marco Meyerhöfer

Preußen Münster
Joshua Mees
OVR68
›
POT69+1
CAM

Joshua Mees

Preußen Münster

€1.4M

Marvin Schulz
OVR67
›
POT72+5
CM

Marvin Schulz

Preußen Münster

€825K

Rico Preißinger
OVR67
›
POT68+1
CDM

Rico Preißinger

Preußen Münster

€750K

Oscar Vilhelmsson
OVR66
›
POT74+8
ST

Oscar Vilhelmsson

Preußen Münster

€2.3M

Mikkel Kirkeskov
OVR66
›
POT65
LB

Mikkel Kirkeskov

Preußen Münster

€375K