Federico Chiesa80
RMSTRW

Federico Chiesa

Right Midfielder • Liverpool • Premier League

PAC

87

SHO

79

PAS

75

DRI

83

DEF

44

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa79
Chọn vị trí79
Lực sút83
Sút vô lê78
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy78
Đá phạt62
Chuyền dài74
Chuyền ngắn77
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh80
Rê bóng83
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu53
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật74
Sức bền63
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

81

LF

81

CF

81

RF

81

RW

81

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

80

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

80

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRapidQuick Step

Tags

Acrobat