Fedde Leysen73
CB

Fedde Leysen

Center Back • Sassuolo • Serie A Enilive

PAC

59

SHO

40

PAS

60

DRI

54

DEF

73

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa32
Chọn vị trí38
Lực sút41
Sút vô lê34
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy34
Đá phạt37
Chuyền dài67
Chuyền ngắn75
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng45
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

16