Fahad Al Rashidi60
RMLMRW

Fahad Al Rashidi

Right Midfielder • Al Taawoun • ROSHN Saudi League

PAC

84

SHO

57

PAS

51

DRI

63

DEF

39

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa55
Chọn vị trí52
Lực sút68
Sút vô lê52
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy61
Đá phạt41
Chuyền dài45
Chuyền ngắn53
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh44
Rê bóng64
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu45
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật58
Sức bền57
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

60

LWB

51

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

51

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid