Fabio Andrea Ruggeri66
CB

Fabio Andrea Ruggeri

Center Back • Carrarese Calcio • Serie BKT

PAC

60

SHO

31

PAS

48

DRI

56

DEF

68

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa30
Chọn vị trí42
Lực sút42
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

16