Fábio Cardoso73
CB

Fábio Cardoso

Center Back • Sevilla FC • LALIGA EA SPORTS

PAC

55

SHO

32

PAS

53

DRI

64

DEF

73

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí32
Lực sút60
Sút vô lê26
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy33
Đá phạt29
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu76
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật83
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

56

LWB

66

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

66

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress