TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ermin Mahmić
CAMCM
EM
EA SPORTS FC 27

ErminMahmić

Çorum FKTrendyol Süper Lig

Bosnia and Herzegovina21 tuổi

Center Attacking Midfielder · 182 cm · 78 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR67Chỉ số tổng
›
POT72+5Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
59
Tuổi
21
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Çorum FK

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 67
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 68, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ermin Mahmić

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#2

Kiểm soát bóng

69

Trung bình

#3

Rê bóng

69

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#5

Thăng bằng

68

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm67
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê51
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng64
Độ xoáy55
Đá phạt55
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng62

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu43
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB59
Quyết liệt45
Sức bật58
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.600.000

Lương / tuần
€4.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBosnia and Herzegovina
CLBÇorum FK
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi21 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập30/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ermin Mahmić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Ermin Mahmić

Mahmoud Saber
OVR70
›
POT74+4
CM

Mahmoud Saber

Cầu thủ tự do

€2.3M

So sánh
Oliver Batista Meier
OVR70
›
POT74+4
CAM

Oliver Batista Meier

SC Paderborn 07

€2.2M

So sánh
Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków

€2.2M

So sánh
Tobias Gulliksen
OVR70
›
POT75+5
CAM

Tobias Gulliksen

SK Rapid

€2.2M

So sánh
Alejandro Tobar
OVR70
›
POT74+4
CM

Alejandro Tobar

LDU Quito

€2.2M

So sánh
Marius Corbu
OVR70
›
POT75+5
CAM

Marius Corbu

Ferencvárosi TC

€2.4M

So sánh

Cầu thủ khác của Çorum FK

AŞ
OVR62
›
POT64+2
CB

Arda Hilmi Şengül

Çorum FK

€425K

EG
OVR58
›
POT64+6
LW

Emircan Gürlük

Çorum FK

€325K