Eric Porstner61
LBCB

Eric Porstner

Left Back • 1. FC Nürnberg • Bundesliga 2

PAC

64

SHO

28

PAS

49

DRI

58

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí42
Lực sút24
Sút vô lê27
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy32
Đá phạt32
Chuyền dài47
Chuyền ngắn58
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

14