TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Eric Porstner
LBCB
Eric PorstnerEA SPORTS FC 27

EricPorstner

1. FC NürnbergBundesliga 2

Germany19 tuổi

Left Back · 180 cm · 79 kg · Chân trái

OVR61Chỉ số tổng
›
POT76+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
66
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 64, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 70, Quyết liệt 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Eric Porstner

Mạnh nhất

Sức mạnh

70

Tốt

#2

Tăng tốc

66

Trung bình

#3

Sức bền

64

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí42
Lực sút24
Sút vô lê27
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng51
Độ xoáy32
Đá phạt32
Chuyền dài47
Chuyền ngắn58
Nhãn quan43

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB64
Quyết liệt60
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

55

Chính

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€816.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Nürnberg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16044

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB41
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập9/5/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Eric Porstner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Nürnberg

Nastassja Lein
OVR75
›
POT77+2
LM

Nastassja Lein

1. FC Nürnberg

€130K

Rebecca Adamczyk
OVR73
›
POT80+7
GK

Rebecca Adamczyk

1. FC Nürnberg
Julian Justvan
OVR73
›
POT73
CAM

Julian Justvan

1. FC Nürnberg

€2.2M

Mohamed Alì Zoma
OVR72
›
POT79+7
ST

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg

€1.9M

Emőke Pápai
OVR72
›
POT77+5
ST

Emőke Pápai

1. FC Nürnberg

€70K

Julia Pollak
OVR72
›
POT76+4
LB

Julia Pollak

1. FC Nürnberg