Eric Martel76
CDMCBCM

Eric Martel

Center Defensive Midfielder • 1. FSV Mainz 05 • Bundesliga

PAC

58

SHO

51

PAS

64

DRI

70

DEF

76

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt43
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh75
Rê bóng70
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu70
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật77
Sức bền85
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

66

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

72

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressRelentlessBruiser