Elliott Hewitt63
RBCBCDM

Elliott Hewitt

Right Back • Mansfield Town • EFL League One

PAC

71

SHO

48

PAS

55

DRI

57

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa44
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê39
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy47
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền61
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw