Elias Cobbaut69
CBLB

Elias Cobbaut

Center Back • Sparta Praha • Česká Liga

PAC

64

SHO

40

PAS

65

DRI

64

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa46
Chọn vị trí60
Lực sút61
Sút vô lê42
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy64
Đá phạt34
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu69
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

71

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass