Eirik Wichne65
RBRM

Eirik Wichne

Right Back • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

81

SHO

45

PAS

61

DRI

58

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa51
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê37
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy53
Đá phạt49
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh51
Rê bóng53
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw