Eíran Cashin71
CBLB

Eíran Cashin

Center Back • Brighton • Premier League

PAC

55

SHO

43

PAS

56

DRI

59

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê33
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy46
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu71
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật80
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptSlide TackleAerial FortressBruiser