TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Eduardo Herrera
GK
Eduardo HerreraEA SPORTS FC 27

EduardoHerrera

Academia Puerto CabelloCONMEBOL Sudamericana

Venezuela33 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 71 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT64+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
59
KICPhát bóng
61
POSChọn vị trí
60
REFPhản xạ
63
Tuổi
33
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 63, Đổ người 62, Chọn vị trí 60
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 59, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Eduardo Herrera

Mạnh nhất

Phản xạ

63

Trung bình

#2

Phản ứng

62

Trung bình

#3

Đổ người

62

Trung bình

#4

Phát bóng

61

Trung bình

#5

Sức mạnh

60

Trung bình

#6

Chọn vị trí

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB61
Đổ người62
Bắt bóng59
Phát bóng61
Chọn vị trí60
Phản xạ63

Tốc độ

TB29
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm9
Sút xa10
Chọn vị trí9
Lực sút46
Sút vô lê11
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng15
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài25
Chuyền ngắn27
Nhãn quan35

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh33
Rê bóng13
Phản ứng62

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu15
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB41
Quyết liệt28
Sức bật56
Sức bền21
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

23

LS

23

RS

23

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

22

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

22

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

20

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

20

GK

63

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Footwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€645.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchVenezuela
CLBAcademia Puerto Cabello
Giải đấuCONMEBOL Sudamericana
Tuổi33 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15151

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập11/2/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Eduardo Herrera?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Academia Puerto Cabello

Joel Graterol
OVR70
›
POT75+5
GK

Joel Graterol

Academia Puerto Cabello

€1.5M

Gustavo González
OVR69
›
POT69
CDM

Gustavo González

Academia Puerto Cabello

€1.2M

Jiovany Ramos
OVR68
›
POT69+1
CB

Jiovany Ramos

Academia Puerto Cabello

€450K

Robinson Flores
OVR68
›
POT69+1
RM

Robinson Flores

Academia Puerto Cabello
Júnior Moreno
OVR67
›
POT71+4
CDM

Júnior Moreno

Academia Puerto Cabello

€250K

Jefre Vargas
OVR67
›
POT67
RB

Jefre Vargas

Academia Puerto Cabello