Edgar González67
CB

Edgar González

Center Back • CE Sabadell FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

63

SHO

52

PAS

59

DRI

58

DEF

65

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa57
Chọn vị trí52
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy32
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền83
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

62

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

68

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

68

GK

17