Donald Nduka60
CB

Donald Nduka

Center Back • TSV Havelse • 3. Liga

PAC

60

SHO

33

PAS

41

DRI

46

DEF

57

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa24
Chọn vị trí22
Lực sút35
Sút vô lê21
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn57
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng40
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu62
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật78
Sức bền59
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

46

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block