Dominik Kohr75
CBCDMCM

Dominik Kohr

Center Back • 1. FSV Mainz 05 • Bundesliga

PAC

72

SHO

63

PAS

60

DRI

69

DEF

74

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa71
Chọn vị trí52
Lực sút77
Sút vô lê45
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh76
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu68
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt95
Sức bật80
Sức bền76
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleRelentlessBruiser