Dominic Thompson63
LBLMRMLW

Dominic Thompson

Left Back • Waasland-Beveren • 1A Pro League

PAC

74

SHO

40

PAS

57

DRI

59

DEF

57

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút46
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy55
Đá phạt60
Chuyền dài52
Chuyền ngắn55
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu53
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw