Djibril Sow76
CMCDM

Djibril Sow

Center Midfielder • Genoa • Serie A Enilive

PAC

76

SHO

73

PAS

73

DRI

75

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa68
Chọn vị trí76
Lực sút78
Sút vô lê66
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt62
Chuyền dài73
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh80
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu64
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật70
Sức bền85
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

76

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

76

LWB

77

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

77

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless