Djibril Soumaré69
CDMCM

Djibril Soumaré

Center Defensive Midfielder • Stoke City • EFL Championship

PAC

57

SHO

56

PAS

60

DRI

64

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút63
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt40
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh58
Rê bóng66
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser