Djibril Sidibé76
RBRMCB

Djibril Sidibé

Right Back • Le Mans FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

61

SHO

57

PAS

71

DRI

68

DEF

78

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy72
Đá phạt66
Chuyền dài66
Chuyền ngắn75
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh77
Rê bóng68
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu70
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

71

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

71

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate