TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Djibril Sidibé
RBRMCB
Djibril SidibéEA SPORTS FC 27

DjibrilSidibé

Le Mans FCLigue 1 McDonald's

France34 tuổi

Right Back · 183 cm · 80 kg · Chân phải

OVR76Chỉ số tổng
›
POT80+4Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
74
Tuổi
34
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Giá trị chính nằm ở sự chắc chắn bên hành lang — hạn chế rủi ro ở khu vực của mình trước khi nghĩ đến việc dâng lên. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 81, Tắc bóng đứng 78, Cắt bóng 78, Sức mạnh 76
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 75, Kiểm soát bóng 71, Ý thức phòng ngự 81, Điềm tĩnh 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Djibril Sidibé

Mạnh nhất

Ý thức phòng ngự

81

Rất tốt

#2

Cắt bóng

78

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

78

Tốt

#4

Điềm tĩnh

77

Tốt

#5

Phản ứng

77

Tốt

#6

Sức mạnh

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng74
Độ xoáy72
Đá phạt66
Chuyền dài66
Chuyền ngắn75
Nhãn quan65

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh77
Rê bóng68
Phản ứng77

Phòng ngự

TB76
Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu70
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB74
Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh76

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

71

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

71

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

Chính

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

JockeyAnticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.400.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBLe Mans FC
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi34 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1899

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập18/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Djibril Sidibé?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Le Mans FC

Billal Brahimi
OVR72
›
POT73+1
RW

Billal Brahimi

Le Mans FC

€1M

Torrente
OVR72
›
POT74+2
CB

Torrente

Le Mans FC

€3.5M

Habib Diallo
OVR71
›
POT78+7
ST

Habib Diallo

Le Mans FC

€4M

Dame Gueye
OVR71
›
POT71
ST

Dame Gueye

Le Mans FC

€850K

Lucas Buades
OVR71
›
POT71
RB

Lucas Buades

Le Mans FC

€750K

Antoine Rabillard
OVR71
›
POT71
ST

Antoine Rabillard

Le Mans FC

€725K