Djibril Diani67
CDMCM

Djibril Diani

Center Defensive Midfielder • Charlotte FC • MLS

PAC

63

SHO

45

PAS

57

DRI

61

DEF

63

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa38
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy37
Đá phạt33
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

15