Diesel Herrington57
CBRB

Diesel Herrington

Center Back • Central Coast • Isuzu UTE A League

PAC

69

SHO

34

PAS

44

DRI

46

DEF

55

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí32
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy35
Đá phạt33
Chuyền dài51
Chuyền ngắn51
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh53
Rê bóng41
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

47

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

16