TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Diesel Herrington
CBRB
Diesel HerringtonEA SPORTS FC 27

DieselHerrington

Central Coast MarinersIsuzu UTE A League

Australia22 tuổi

Center Back · 190 cm · 81 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT67+10Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
68
Tuổi
22
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 69, Ý thức phòng ngự 55, Tăng tốc 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 54, Sức bật 68, Sức mạnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Diesel Herrington

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Sức bật

68

Trung bình

#5

Sức bền

67

Trung bình

#6

Thăng bằng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí32
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng35
Độ xoáy35
Đá phạt33
Chuyền dài51
Chuyền ngắn51
Nhãn quan41

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh53
Rê bóng41
Phản ứng53

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB67
Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh71

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

47

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

54

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

54

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€175.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€508.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBCentral Coast Mariners
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18136

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập18/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Diesel Herrington?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Central Coast Mariners

Trent Sainsbury
OVR66
›
POT74+8
CB

Trent Sainsbury

Central Coast Mariners

€200K

Andrew Redmayne
OVR64
›
POT67+3
GK

Andrew Redmayne

Central Coast Mariners

€150K

Lucas Mauragis
OVR64
›
POT70+6
LB

Lucas Mauragis

Central Coast Mariners

€500K

Storm Roux
OVR62
›
POT65+3
RB

Storm Roux

Central Coast Mariners

€225K

Ali Auglah
OVR62
›
POT68+6
RM

Ali Auglah

Central Coast Mariners

€375K

Chris Donnell
OVR61
›
POT71+10
CM

Chris Donnell

Central Coast Mariners

€350K