Diego Méndez64
CDMCM

Diego Méndez

Center Defensive Midfielder • Rayo Vallecano • LALIGA EA SPORTS

PAC

61

SHO

50

PAS

53

DRI

60

DEF

65

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa45
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy28
Đá phạt27
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền39
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

14