Diego Coppola75
CB

Diego Coppola

Center Back • Paris FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

60

SHO

40

PAS

58

DRI

60

DEF

76

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa31
Chọn vị trí35
Lực sút59
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy47
Đá phạt36
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật79
Sức bền72
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

56

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

67

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress