Diego Conde76
GK

Diego Conde

Goalkeeper • Real Betis • LALIGA EA SPORTS

DIV

74

HAN

74

KIC

68

POS

75

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa9
Chọn vị trí11
Lực sút51
Sút vô lê13
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy22
Đá phạt20
Chuyền dài25
Chuyền ngắn22
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh43
Rê bóng15
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật63
Sức bền39
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng74
Phát bóng68
Chọn vị trí75
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

25

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

76

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork