TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Devendra Murgaonkar
STLMRM
Devendra MurgaonkarEA SPORTS FC 27

DevendraMurgaonkar

Hyderabad FCISL

India27 tuổi

Striker · 167 cm · 63 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT53Tiềm năng

Tiền đạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
51
Tuổi
27
Chiều cao
167 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 68, Chọn vị trí 51
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 56, Kiểm soát bóng 50, Chuyền ngắn 53, Thăng bằng 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Devendra Murgaonkar

Mạnh nhất

Thăng bằng

78

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Tăng tốc

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Sức bật

62

Trung bình

#6

Sức mạnh

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm53
Sút xa49
Chọn vị trí51
Lực sút49
Sút vô lê37
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt34
Chuyền dài50
Chuyền ngắn53
Nhãn quan48

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh43
Rê bóng50
Phản ứng52

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu50
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB51
Quyết liệt38
Sức bật62
Sức bền49
Sức mạnh56

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

52

Chính

LW

53

RW

53

CAM

52

LM

52

CM

48

RM

52

CDM

39

LB

40

CB

37

RB

40

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBHyderabad FC
Giải đấuISL
Tuổi27 tuổi
Chiều cao167 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17348

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập18/9/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Devendra Murgaonkar?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hyderabad FC

Allan Paulista
OVR61
›
POT—
ST

Allan Paulista

Hyderabad FC
Edmilson Correia
OVR59
›
POT—
LM

Edmilson Correia

Hyderabad FC
Lenny Rodrigues
OVR58
›
POT—
CDM

Lenny Rodrigues

Hyderabad FC
Lalchhanhima Sailo
OVR54
›
POT—
CDM

Lalchhanhima Sailo

Hyderabad FC
Parag Shrivas
OVR53
›
POT—
CB

Parag Shrivas

Hyderabad FC
Isaac Vanmalsawma
OVR53
›
POT53
CDM

Isaac Vanmalsawma

Hyderabad FC

€80K