Dennis Hadžikadunić70
CB

Dennis Hadžikadunić

Center Back • Hajduk Split • Liga Hrvatska

PAC

61

SHO

35

PAS

56

DRI

54

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa39
Chọn vị trí39
Lực sút42
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy34
Đá phạt33
Chuyền dài57
Chuyền ngắn71
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng43
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu67
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật77
Sức bền75
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress