Deng Yubiao51
CM

Deng Yubiao

Center Midfielder • Meizhou Hakka FC • CSL

PAC

71

SHO

42

PAS

52

DRI

54

DEF

47

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa32
Chọn vị trí48
Lực sút45
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu37
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật47
Sức bền54
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LW

51

RW

51

CAM

51

LM

52

CM

51

RM

53

CDM

51

LB

50

CB

48

RB

50

GK

10